giãn thợ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giảm bớt số lượng công nhân, thợ làm việc: Hành động của chủ tư bản hoặc người quản lý trong việc cắt giảm, cho thôi việc một phần lực lượng lao động, thường vì lý do kinh tế như giảm nhu cầu sản xuất, khủng hoảng hoặc tái cơ cấu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty đang gặp khó khăn nên buộc phải giãn thợ để giảm chi phí.
- Sau khi dây chuyền tự động hóa được lắp đặt, nhà máy đã tiến hành giãn thợ.
Các cách sử dụng nâng cao
"tiến hành giãn thợ": thực hiện một cách có kế hoạch việc cắt giảm lao động.
- Ban lãnh đạo đang lên kế hoạch tiến hành giãn thợ ở hai phân xưởng cũ.
"đợt giãn thợ": chỉ một lần hoặc một giai đoạn cụ thể diễn ra việc cắt giảm này.
- Đợt giãn thợ lần này ảnh hưởng đến hàng trăm công nhân.
Biến thể và từ gần giống
- Sa thải (động từ): cho thôi việc, thường mang tính cá nhân hoặc do kỷ luật.
- Cắt giảm nhân sự (cụm danh từ): hành động giảm bớt số lượng người làm việc, nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho mọi vị trí.
Từ đồng nghĩa
- Cho thôi việc: chấm dứt hợp đồng lao động.
- Tinh giản biên chế: giảm bớt số lượng nhân viên trong biên chế (thường dùng trong khu vực nhà nước).
Lưu ý sử dụng
- Từ "giãn thợ" thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, sản xuất công nghiệp và có sắc thái chỉ hành động từ phía giới chủ tư bản hoặc quản lý.
- Đây là một thuật ngữ phản ánh hiện tượng kinh tế - xã hội, thường đi kèm với các hệ quả như thất nghiệp.
- Nói tư bản thải bớt công nhân.